Permutation là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt


You watching: Permutation là gì

*
*
*

permutation
*

permutation /,pə:mju:"teiʃn/ danh từ sự đôi riêng biệt trường đoản cú (vị trí) (tân oán học) sự hoán vị; pháp hoán thù vịold permutation: phép hoán thù vị lẻcyclic permutation: phép hoán vị vòng quanh
hân oán vịcircle of permutation: quy trình hân oán vịcircular permutation: hân oán vị vòng quanhcyclic permutation: hoán thù vị theo chu kỳcyclic permutation: hoán vị vòng quanhcyclic permutation: hoán thù vị xicliccyclic permutation: sự hoán thù vị vòng tròneven permutation: hoán thù vị chẵnodd permutation: hoán thù vị lẻorder of a permutation: cung cấp của một hân oán vịorder of a permutation: cấp của phxay hân oán vịperiod of permutation: chu kỳ của hân oán vịpermutation code: mã hoán thù vịpermutation group: đội hân oán vịpermutation matrix: ma trận hân oán vịpermutation modulation: sự điều đổi mới hoán thù vịpermutation table: bảng hoán vịpermutation with repetition: hoán vị bao gồm lặppermutation without repetition: hân oán vị không lặpsignature of permutation: ký số của một hân oán vịtransposition of a permutation: chuyển vị của một hoán thù vịphnghiền hoán vịorder of a permutation: cấp cho của phnghiền hoán thù vịsự hân oán vịcyclic permutation: sự hân oán vị vòng tròncố gắng thếeven permutationhóa vị chẵnhân oán vịphxay hân oán vịsự hân oán vị o sự hoán vị, phép hoán vị
*



See more: Nghĩa Của Từ Instructor Là Gì ? Nghĩa Của Từ Instructors Trong Tiếng Việt

*

*

n.

the act of changing the arrangement of a given number of elementscomplete change in character or condition; "the permutations...taking place in the physical world"- Henry Milleract of changing the lineal order of objects in a group


See more: Đồng Nghĩa Của Prominent Là Gì ? Prominent Trong Tiếng Tiếng Việt

English Synonym & Antonym Dictionary

permutationssyn.: replacement substitution switch transposition

Chuyên mục: Giải Đáp