Mặc định tiếng anh là gì

the way in which a software program behaves or things appear on a computer screen unless you change them


You watching: Mặc định tiếng anh là gì

Second, the sovereignty status of countries limits the extent to lớn which countries can be "punished" for defaulting.
Thus, the defaults from the template definition are applied automatically to lớn the slots that are not specified in the đầu vào.
In this approach, defaults and rules are technically distinguished, as rules are non defeasible, while defaults express defeasible properties of some elements.
Employees could then be automatically defaulted inlớn a balanced fund based on their age, unless they actively select some other investment portfolio.
Otherwise, the propagation of ok()-atoms is interrupted so that no defaults below ri are considered.
Các ý kiến của những ví dụ ko mô tả quan điểm của những chỉnh sửa viên bepgasvuson.vn bepgasvuson.vn hoặc của bepgasvuson.vn University Press tuyệt của các đơn vị cấp phép.
*

a person who believes that it is morally wrong lớn eat animals or khổng lồ use animal products such as milk, eggs, or leather

Về việc này


See more: What Is The Meaning Of "I'M Stuck Là Gì : Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh

*

Trang nhật ký cá nhân

Stepping up efforts và phasing out coal: words connected with climate change.


*

*

Phát triển Phát triển Từ điển API Tra cứu giúp bằng phương pháp nháy đúp chuột Các app tìm tìm Dữ liệu trao giấy phép
Giới thiệu Giới thiệu Khả năng truy cập bepgasvuson.vn English bepgasvuson.vn University Press Quản lý Sự chấp thuận Sở lưu giữ cùng Riêng tư Corpus Các luật pháp thực hiện
/displayLoginPopup #displayClassicSurvey /displayClassicSurvey #notifications message #secondaryButtonUrl secondaryButtonLabel /secondaryButtonUrl #dismissable closeMessage /dismissable /notifications
*



See more: Soạn Bài Soạn Bếp Lửa Lớp 9, Soạn Bài Bếp Lửa (Trang 143)

Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Tiếng Anh–Tiếng Séc Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Anh–Tiếng Nga Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Việt
#verifyErrors

message