Direct là gì

Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-ViệtViệt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-KhmerViệt-Việt
*
*
*

direct
*

direct /di"rekt/ ngoại động từ gửi, viết để gửi cho (ai), viết cho (ai); nói với (ai), nói để nhắn (ai)to direct a letter to someone: gửi một bức thư cho aito direct one"s remarks to someone: nói với ai lời nhận xét của mình hướng nhắm (về phía...)to direct one"s attention to...

You watching: Direct là gì

: hướng sự chú ý về...to direct one"s efforts to...: hướng tất cả sự cố gắng vào...to direct one"s steps to a place: hướng bước đi về chốn nàoto direct one"s eyes in some direction: hướng mắt nhìn về hướng nào chỉ đường; hướng dẫn, chỉ đạo, chi phốito direct someone to some place: chỉ đường cho ai đến chỗ nào điều khiển, chỉ huy, cai quảnto direct a business: điều khiển một công việc kinh doanhto direct the operations: (quân sự) chỉ huy những cuộc hành quân ra lệnh, chỉ thị, bảoto direct someone to do something: ra lệnh (bảo) ai làm gìto direct that...

See more: Feminism Là Gì - Định Nghĩa Của Feminazi Là Gì, Và Feminist Là Ai

: ra lệnh rằng..., bảo rằng... nội động từ ra lệnh tính từ thẳng, ngay, lập tứca direct ray: tia chiếu thẳnga direct road: con đường thẳng thẳng, trực tiếp, đích thânto be in direct communication with...: liên lạc trực tiếp với...direct taxes: thuế trực thudirect speech: nói cách trực tiếpdirect method: phương pháp trực tiếp ngay thẳng, thẳng thắn; rõ ràng, không quanh co úp mở, minh bạch, rạch ròia direct argument: lý lẽ rạch ròi hoàn toàn, tuyệt đốito be in direct contradiction: hoàn toàn mâu thuẫnin direct opposition: hoàn toàn đối lập (thiên văn học) đi từ tây sang đông, thuận hành (âm nhạc) không đảo (ngôn ngữ học) trực tiếpdirect object: bổ ngữ trực tiếp (vật lý) một chiềudirect current: dòng điện một chiều phó từ thẳng, ngay; lập tức thẳng, trực tiếpto communicate direct with...

See more: Nghĩa Của Từ Out Là Gì - Out Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Anh

: liên lạc trực tiếp với...
Lĩnh vực: điện lạnhhướng (theo chiều)BDAM (basic direct access method)phương pháp truy cập trực tiếp cơ bảnđịnh giá trực tiếptrực tiếpbuy direct (to ...): mua trực tiếpdeal direct: sự giao dịch trực tiếpdirect (contact) condenser: thiết bị ngưng tụ trực tiếp của hỗn hợpdirect L/ C: thư tín dụng trực tiếpdirect access: sự truy cập trực tiếp (máy vi tính)direct access: truy cập trực tiếpdirect access carrier: hãng hàng không tiếp cận trực tiếpdirect action: hành động trực tiếpdirect advertising: quảng cáo trực tiếp (bằng bưu kiện)direct arbitrage: giá trực tiếpdirect barter: sự đổi hàng trực tiếpdirect bill: hối phiếu trực tiếpdirect bill of lading: vận đơn trực tiếpdirect broadcast satellite systems: hệ thống phát sóng trực tiếp từ vệ tinhdirect business: buôn bán trực tiếpdirect buyer: người mua trực tiếpdirect buying: mua trực tiếpdirect cargo: hàng chở trực tiếpdirect cause: nguyên nhân trực tiếpdirect channel: kênh (phân phối) trực tiếpdirect charge of method: phương pháp xóa nợ trực tiếpdirect charges: chi phí trực tiếpdirect closing method: phương pháp kết toán trực tiếpdirect coding: ghi mã trực tiếpdirect collection: nhờ thu trực tiếpdirect competitor: đối thủ cạnh tranh trực tiếpdirect consignment: gửi bán trực tiếpdirect consumption tax: thuế tiêu thụ trực tiếpdirect contract: hợp đồng trực tiếp (không qua các trung gian)direct control: các biện pháp kiểm soát trực tiếpdirect cost: chi phí trực tiếpdirect cost: giá thành trực tiếpdirect cost: phí tổn trực tiếpdirect cost method: phương pháp phí tổn trực tiếpdirect costing: phương pháp tính phí tổn trực tiếpdirect damage: thiệt hại trực tiếpdirect data entry: sự nhập dữ liệu trực tiếpdirect dealing: bán trực tiếpdirect dealing: giao dịch trực tiếpdirect debit: lệnh ghi nợ trực tiếpdirect debit: ghi nợ trực tiếpdirect debit system: chế độ trực tiếp ghi nợdirect delivery: giao hàng trực tiếpdirect demand: cầu trực tiếpdirect demand: cầu trực tiếp (về hàng hóa trực tiếp cần dùng)direct department: bộ phận (sản xuất) trực tiếpdirect determination: sự xác định trực tiếpdirect discharge: sự dỡ hàng trực tiếp (tại bến tàu)direct distribution: sự phân phối trực tiếpdirect drying: sự sấy trực tiếpdirect effect: hiệu ứng trực tiếpdirect exchange: hối đoái trực tiếpdirect exchange (rate): tỉ giá hối đoái trực tiếpdirect expansion: sự giãn nở trực tiếpdirect expansion cooling: sự làm lạnh trực tiếp bằng hơi cay tác nhân lạnh. direct expansion cooling coil: ống xoắn lằm nguội hơi trực tiếpdirect expenses: chi phí trực tiếpdirect export: xuất khẩu trực tiếpdirect exporting: xuất khẩu trực tiếpdirect express container: tàu công-ten-nơ tốc hành trực tiếpdirect farming: sự canh tác trực tiếpdirect feed evaporator: thiết bị bốc hơi tác nhân lạnh trực tiếpdirect financial lease: thuê tài chính trực tiếpdirect financing: sự cấp vốn trực tiếpdirect fire: sự đốt nóng trực tiếpdirect humidifier: máy làm ẩm trực tiếpdirect import: nhập khẩu trực tiếpdirect import controls: sự kiểm soát trực tiếp hàng nhập khẩudirect importing: nhập khẩu trực tiếpdirect insurance: bảo hiểm trực tiếpdirect investment: đầu tư trực tiếpdirect issue: phát hành trực tiếpdirect labour: chi phí nhân công trực tiếpdirect labour: chi phí lao động trực tiếpdirect labour: lao động trực tiếpdirect labour budget: chi phí lao động trực tiếpdirect labour cost variance: phương sai của chi phí lao động trực tiếpdirect labour cost variance: phương sai chi phí lao động trực tiếpdirect leasing: thuê trực tiếpdirect lending: cho vay trực tiếpdirect letter of credit: thư tín dụng trực tiếpdirect liabilities: nợ trực tiếpdirect loading: chất hàng trực tiếp (tại bến tàu)direct loan: khoản vay trực tiếpdirect mail: thư trực tiếpdirect mail: bưu ký trực tiếpdirect mail advertising: quảng cáo ký trực tiếpdirect mail advertising: quảng cáo bằng thư trực tiếpdirect mail shopping: mua hàng trực tiếp qua bưu điệndirect management: sự quản lý trực tiếpdirect manufacturing expense: chi phí chế tạo trực tiếpdirect marketing: tiếp thị trực tiếpdirect marketing: bán trực tiếpdirect marketing: ma-két-tinh trực tiếpdirect marketing at the factory door: tiêu thụ trực tiếp tại cửa hàngdirect material: nguyên liệu trực tiếpdirect material cost variance: phương sai của chi phí nguyên liệu trực tiếpdirect materials: nguyên vật liệu sản xuất trực tiếpdirect materials: nguyên liệu trực tiếpdirect materials cost variance: phương sai của chi phí nguyên liệu trực tiếpdirect method: phương pháp trực tiếpdirect negotiation: đàm phán trực tiếpdirect obligation: sự hoàn trả trực tiếpdirect operating expenses: chi phí hoạt động trực tiếpdirect order: sự đặt hàng trực tiếpdirect overhead: chi phí chung trực tiếpdirect paper: thương phiếu trực tiếpdirect participation program: chương trình dự phần trực tiếpdirect placement: phát hành (chứng khoán) trực tiếpdirect placing: phát hành (chứng khoán) trực tiếpdirect price: giá cả trực tiếpdirect process: quá trình (in ảnh) trực tiếpdirect production: sự sản xuất trực tiếpdirect production: sản xuất trực tiếpdirect proofs: chứng từ trực tiếpdirect provider: nhà cung cấp trực tiếpdirect purchasing: sự mua trực tiếpdirect question: câu hỏi trực tiếpdirect quotation: báo giá trực tiếpdirect recourse: quyền truy đòi trực tiếpdirect requirement: nhu cầu trực tiếpdirect response: phản ứng trực tiếpdirect response selling: bán trực tiếp có tư vấndirect sale price: giá bán trực tiếpdirect sales: bán trực tiếp (đến từng nhà)direct service: dịch vụ trực tiếp bốc dỡ tại bờ (của tàu công-ten-nơ)direct services: dịch vụ trực tiếpdirect shipment: sự chở hàng trực tiếpdirect tax: thuế trực tiếpdirect taxation: việc đánh thuế trực tiếpdirect trade: mậu dịch trực tiếpdirect trade: buôn bán trực tiếpdirect transaction in business: thông thương trực tiếpdirect transit trade: mậu dịch quá cảnh trực tiếpdirect transit trade: buôn bán quá cảnh trực tiếpdirect transportation: vận tải trực tiếpdirect transshipment: chuyển tải trực tiếpdirect unloading: việc dỡ hàng trực tiếpdirect utility function: hàm hiệu dụng trực tiếpdirect wages: tiền lương trực tiếpforeign direct investment: đầu tư trực tiếp của nước ngoàiforeign direct investments: đầu tư nước ngoài trực tiếpinternational direct dialing: điện thoại đường dài trực tiếp quốc tếraw direct material inventory: nguyên liệu trực tiếp lưu khosir blast direct heat: nhiệt đốt nóng trực tiếpsurtax of direct import: thuế phụ thu nhập khẩu trực tiếptreasury direct: trực tiếp với kho bạctreasury direct: trực tiếp mua trái phiếu kho bạcdirect B/Lvận đơn chở hàngdirect accesstiếp cậndirect additionalchi phí trả thêm cho đường đi thẳngdirect arbitragekinh doanh chênh lệchdirect bill of ladingvận đơn chở thẳngdirect bill of ladingvận đơn chở thẳng (không phải sang tàu tiếp vận) tính từ o trực tiếp, thẳng động từ o điều khiển § direct connection : mối nối trực tiếp Sự liên kết giữa động cơ và thiết bị kéo theo, không dùng đến cơ cấu truyền động trực tiếp § direct current : dòng điện một chiều § direct index : danh mục trực tiếp Danh mục theo niên đại và theo vần chữ cái của những người chuyển nhượng các hợp đồng cho thuê về dầu và khí § direct line drive : lái theo đường thẳng Một mô hình ngập nước trong đó giếng bơm và giếng sản xuất đều trên cùng một đường thẳng theo hướng bắc nam và đông tây § direct offset : khoảng dịch thẳng Một giếng hoặc đất cho thuê có vị trí trực tiếp ở phía bắc, đông, nam hoặc tây của một giếng hoặc vùng đất khác § direct operating expenses : chi phí hoạt động trực tiếp Chi phí dành cho một dự án nhất định, cho sửa chữa, cho việc bơm hoặc những chi tiêu khác của giếng § direct overhead : tổng chi phí trực tiếp Chi phí phản ánh cho toàn bộ chi phí cho công tác quản lý một công ty và không trực tiếp tính vào dự án đặc biệt Loại chi phí này là một phần của chi phí điều hành § direct purchase gas : khí mua trực tiếp Khí mua theo phương thức nhận hàng ngày § direct-fired vessel : thùng đốt nóng trực tiếp Một loại thùng trong đó chất lỏng tiếp xúc trực tiếp với ống đốt nóng § direct-heated vessel : thùng đốt nóng trực tiếp § direct-indicating viscometer : nhớt kế chỉ trực tiếp Dụng cụ dùng mô tơ điện hoặc tay quay để quay các tấm quay nhằm đo độ nhớt biểu kiến, đọ nhớt dẻo, điểm chảy và cường độ keo của các chất lỏng

Word families (Nouns, Verbs, Adjectives, Adverbs): directness, direction, directions, director, direct, redirect, indirect, directly, indirectly


Chuyên mục: Giải Đáp